ôm đồm

Học thuật
Thân thiện
ôm đồm

Anh ấy ôm đồm quá nhiều việc một lúc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mang, vác, ôm quá nhiều đồ vật cùng một lúc: Hành động mang theo trên người hoặc trong tay một số lượng đồ đạc, vật dụng vượt quá mức bình thường, gây ra sự cồng kềnh, khó khăn khi di chuyển.
    • Nhận, đảm nhận quá nhiều công việc, trách nhiệm cùng một lúc: Hành động tham lam hoặc không biết từ chối, dẫn đến việc gánh vác nhiều việc vượt quá khả năng giải quyết của bản thân, thường khiến công việc không được hoàn thành chu đáo.
dụ sử dụng
  • Mang quá nhiều đồ vật:

    • Cậu ấy định đi du lịch ba ngày ôm đồm cả vali to như đi một tháng.
    • Đi chợ về, ấy ôm đồm đủ thứ từ rau, đến đồ khô.
  • Nhận quá nhiều việc:

    • Anh ta ôm đồm quá nhiều dự án nên chẳng cái nào hoàn thành đúng hạn.
    • Đừng ôm đồm hết việc này đến việc khác, rồi sẽ kiệt sức đấy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ôm đồm công việc": Cụm từ thường dùng để chỉ việc một người cố gắng làm nhiều việc cùng lúc.

    • ôm đồm công việc, anh ấy đã không thể tập trung hoàn thành tốt nhiệm vụ chính.
  • "Tính ôm đồm": Dùng như một danh từ để chỉ thói quen hoặc tính cách thích nhận nhiều việc hoặc nhiều thứ.

    • Tính ôm đồm của ấy khiến cả nhóm đôi khi bị ảnh hưởng.
Biến thể từ gần giống
  • Ôm (động từ): Mang, giữ trong vòng tay. hành động cơ bản, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực "quá nhiều" như "ôm đồm".

    • ôm chú gấu bông đi ngủ.
  • Gánh vác (động từ): Đảm đương, chịu trách nhiệm. Thường mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự trách nhiệm, không nhấn mạnh việc "quá sức".

    • Anh ấy gánh vác trọng trách của cả gia đình.
Từ đồng nghĩa
  • Tham lam (tính từ/động từ): Ham muốn quá mức, muốn nhiều. Có thể dùng trong ngữ cảnh về công việc hoặc vật chất.
  • Cố quá (cụm từ): Cố gắng vượt quá khả năng. Nhấn mạnh vào sự cố gắng không phù hợp với năng lực.
Từ trái nghĩa
  • Từ chối (động từ): Không nhận, không đồng ý.
  • Tập trung (động từ): Dồn sự chú ý, nỗ lực vào một số ít việc.
  • Vừa sức (tính từ/cụm từ): Phù hợp với khả năng, không quá tải.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Ôm đồm lắm việc chẳng nên việc nào" / "Quá ôm thì đổ": Thành ngữ phê phán việc ôm đồm quá nhiều thứ, dẫn đến kết quả không tốt, thậm chí thất bại hoàn toàn. Nhấn mạnh sự cần thiết của việc biết giới hạn tập trung.
    • Cậu nên chọn một việc làm cho tốt, đừng để rơi vào cảnh "ôm đồm lắm việc chẳng nên việc nào".
ôm đồm

Anh ấy ôm đồm quá nhiều việc một lúc.

  1. đg. 1. Mang nhiều thứ quá : Đi đâu ôm đồm thế? 2. Tham lam làm nhiều việc trong một lúc : ôm đồm lắm công tác thì khó làm được chu đáo.